Hari libur di Vietnam (1940)
Hari libur
Vietnam · 1940
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Sen | Tết Dương lịchSenin | Nasional |
| Jan 31 | Rab | Ông Táo chầu trờiRabu | Peringatan |
| Feb 3 | Sab | Ngày thành lập ĐảngSabtu | Peringatan |
| Feb 7 | Rab | Giao thừa Tết Nguyên ĐánRabu | Nasional |
| Feb 8 | Kam | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánKamis | Nasional |
| Feb 12 | Sen | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaSenin | Peringatan |
| Feb 22 | Kam | Tết Nguyên TiêuKamis | Peringatan |
| Mar 8 | Jum | Quốc tế Phụ nữJumat | Peringatan |
| Apr 17 | Rab | Giỗ tổ Hùng VươngRabu | Nasional |
| Apr 21 | Min | Ngày Sách Việt NamMinggu | Peringatan |
| Apr 30 | Sel | Ngày Giải phóng miền NamSelasa | Nasional |
| Mei 1 | Rab | Quốc tế Lao độngRabu | Nasional |
| Mei 7 | Sel | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủSelasa | Peringatan |
| Mei 19 | Min | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhMinggu | Peringatan |
| Mei 21 | Sel | Lễ Phật đảnSelasa | Peringatan |
| Jun 1 | Sab | Ngày quốc tế Thiếu nhiSabtu | Peringatan |
| Jun 10 | Sen | Tết Đoan ngọSenin | Peringatan |
| Jun 28 | Jum | Ngày Gia đình Việt NamJumat | Peringatan |
| Jul 27 | Sab | Ngày Thương Binh Liệt SĩSabtu | Peringatan |
| Agt 18 | Min | Rằm Tháng Bảy, Vu LanMinggu | Peringatan |
| Agt 19 | Sen | Ngày cách mạng Tháng TámSenin | Peringatan |
| Sep 2 | Sen | Quốc khánhSenin | Nasional |
| Sep 16 | Sen | Tết Trung thuSenin | Peringatan |
| Okt 10 | Kam | Ngày giải phóng Thủ ĐôKamis | Peringatan |
| Okt 20 | Min | Ngày Phụ nữ Việt NamMinggu | Peringatan |
| Nov 20 | Rab | Ngày Nhà giáo Việt NamRabu | Peringatan |
| Des 22 | Min | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânMinggu | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh