Hari libur di Vietnam (1949)
Hari libur
Vietnam · 1949
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Sab | Tết Dương lịchSabtu | Nasional |
| Jan 21 | Jum | Ông Táo chầu trờiJumat | Peringatan |
| Jan 28 | Jum | Giao thừa Tết Nguyên ĐánJumat | Nasional |
| Jan 29 | Sab | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánSabtu | Nasional |
| Feb 2 | Rab | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaRabu | Peringatan |
| Feb 3 | Kam | Ngày thành lập ĐảngKamis | Peringatan |
| Feb 12 | Sab | Tết Nguyên TiêuSabtu | Peringatan |
| Mar 8 | Sel | Quốc tế Phụ nữSelasa | Peringatan |
| Apr 7 | Kam | Giỗ tổ Hùng VươngKamis | Nasional |
| Apr 21 | Kam | Ngày Sách Việt NamKamis | Peringatan |
| Apr 30 | Sab | Ngày Giải phóng miền NamSabtu | Nasional |
| Mei 1 | Min | Quốc tế Lao độngMinggu | Nasional |
| Mei 7 | Sab | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủSabtu | Peringatan |
| Mei 12 | Kam | Lễ Phật đảnKamis | Peringatan |
| Mei 19 | Kam | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhKamis | Peringatan |
| Jun 1 | Rab | Ngày quốc tế Thiếu nhiRabu | Peringatan |
| Jun 1 | Rab | Tết Đoan ngọRabu | Peringatan |
| Jun 28 | Sel | Ngày Gia đình Việt NamSelasa | Peringatan |
| Jul 27 | Rab | Ngày Thương Binh Liệt SĩRabu | Peringatan |
| Agt 9 | Sel | Rằm Tháng Bảy, Vu LanSelasa | Peringatan |
| Agt 19 | Jum | Ngày cách mạng Tháng TámJumat | Peringatan |
| Sep 2 | Jum | Quốc khánhJumat | Nasional |
| Okt 6 | Kam | Tết Trung thuKamis | Peringatan |
| Okt 10 | Sen | Ngày giải phóng Thủ ĐôSenin | Peringatan |
| Okt 20 | Kam | Ngày Phụ nữ Việt NamKamis | Peringatan |
| Nov 20 | Min | Ngày Nhà giáo Việt NamMinggu | Peringatan |
| Des 22 | Kam | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânKamis | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh