Hari libur di Vietnam (1955)
Hari libur
Vietnam · 1955
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Sab | Tết Dương lịchSabtu | Nasional |
| Jan 16 | Min | Ông Táo chầu trờiMinggu | Peringatan |
| Jan 23 | Min | Giao thừa Tết Nguyên ĐánMinggu | Nasional |
| Jan 24 | Sen | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánSenin | Nasional |
| Jan 28 | Jum | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaJumat | Peringatan |
| Feb 3 | Kam | Ngày thành lập ĐảngKamis | Peringatan |
| Feb 7 | Sen | Tết Nguyên TiêuSenin | Peringatan |
| Mar 8 | Sel | Quốc tế Phụ nữSelasa | Peringatan |
| Apr 2 | Sab | Giỗ tổ Hùng VươngSabtu | Nasional |
| Apr 21 | Kam | Ngày Sách Việt NamKamis | Peringatan |
| Apr 30 | Sab | Ngày Giải phóng miền NamSabtu | Nasional |
| Mei 1 | Min | Quốc tế Lao độngMinggu | Nasional |
| Mei 7 | Sab | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủSabtu | Peringatan |
| Mei 19 | Kam | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhKamis | Peringatan |
| Jun 1 | Rab | Ngày quốc tế Thiếu nhiRabu | Peringatan |
| Jun 5 | Min | Lễ Phật đảnMinggu | Peringatan |
| Jun 24 | Jum | Tết Đoan ngọJumat | Peringatan |
| Jun 28 | Sel | Ngày Gia đình Việt NamSelasa | Peringatan |
| Jul 27 | Rab | Ngày Thương Binh Liệt SĩRabu | Peringatan |
| Agt 19 | Jum | Ngày cách mạng Tháng TámJumat | Peringatan |
| Sep 1 | Kam | Rằm Tháng Bảy, Vu LanKamis | Peringatan |
| Sep 2 | Jum | Quốc khánhJumat | Nasional |
| Sep 30 | Jum | Tết Trung thuJumat | Peringatan |
| Okt 10 | Sen | Ngày giải phóng Thủ ĐôSenin | Peringatan |
| Okt 20 | Kam | Ngày Phụ nữ Việt NamKamis | Peringatan |
| Nov 20 | Min | Ngày Nhà giáo Việt NamMinggu | Peringatan |
| Des 22 | Kam | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânKamis | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh