Hari libur di Vietnam (1960)
Hari libur
Vietnam · 1960
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Jum | Tết Dương lịchJumat | Nasional |
| Jan 21 | Kam | Ông Táo chầu trờiKamis | Peringatan |
| Jan 27 | Rab | Giao thừa Tết Nguyên ĐánRabu | Nasional |
| Jan 28 | Kam | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánKamis | Nasional |
| Feb 1 | Sen | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaSenin | Peringatan |
| Feb 3 | Rab | Ngày thành lập ĐảngRabu | Peringatan |
| Feb 11 | Kam | Tết Nguyên TiêuKamis | Peringatan |
| Mar 8 | Sel | Quốc tế Phụ nữSelasa | Peringatan |
| Apr 5 | Sel | Giỗ tổ Hùng VươngSelasa | Nasional |
| Apr 21 | Kam | Ngày Sách Việt NamKamis | Peringatan |
| Apr 30 | Sab | Ngày Giải phóng miền NamSabtu | Nasional |
| Mei 1 | Min | Quốc tế Lao độngMinggu | Nasional |
| Mei 7 | Sab | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủSabtu | Peringatan |
| Mei 10 | Sel | Lễ Phật đảnSelasa | Peringatan |
| Mei 19 | Kam | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhKamis | Peringatan |
| Mei 29 | Min | Tết Đoan ngọMinggu | Peringatan |
| Jun 1 | Rab | Ngày quốc tế Thiếu nhiRabu | Peringatan |
| Jun 28 | Sel | Ngày Gia đình Việt NamSelasa | Peringatan |
| Jul 27 | Rab | Ngày Thương Binh Liệt SĩRabu | Peringatan |
| Agt 19 | Jum | Ngày cách mạng Tháng TámJumat | Peringatan |
| Sep 2 | Jum | Quốc khánhJumat | Nasional |
| Sep 5 | Sen | Rằm Tháng Bảy, Vu LanSenin | Peringatan |
| Okt 5 | Rab | Tết Trung thuRabu | Peringatan |
| Okt 10 | Sen | Ngày giải phóng Thủ ĐôSenin | Peringatan |
| Okt 20 | Kam | Ngày Phụ nữ Việt NamKamis | Peringatan |
| Nov 20 | Min | Ngày Nhà giáo Việt NamMinggu | Peringatan |
| Des 22 | Kam | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânKamis | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh