Hari libur di Vietnam (1968)
Hari libur
Vietnam · 1968
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Sen | Tết Dương lịchSenin | Nasional |
| Jan 21 | Min | Ông Táo chầu trờiMinggu | Peringatan |
| Jan 28 | Min | Giao thừa Tết Nguyên ĐánMinggu | Nasional |
| Jan 29 | Sen | Tết Nguyên ĐánSenin | Nasional |
| Feb 2 | Jum | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaJumat | Peringatan |
| Feb 3 | Sab | Ngày thành lập ĐảngSabtu | Peringatan |
| Feb 12 | Sen | Tết Nguyên TiêuSenin | Peringatan |
| Mar 8 | Jum | Quốc tế Phụ nữJumat | Peringatan |
| Apr 7 | Min | Giỗ tổ Hùng VươngMinggu | Nasional |
| Apr 21 | Min | Ngày Sách Việt NamMinggu | Peringatan |
| Apr 30 | Sel | Ngày Giải phóng miền NamSelasa | Nasional |
| Mei 1 | Rab | Quốc tế Lao độngRabu | Nasional |
| Mei 7 | Sel | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủSelasa | Peringatan |
| Mei 11 | Sab | Lễ Phật đảnSabtu | Peringatan |
| Mei 19 | Min | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhMinggu | Peringatan |
| Mei 31 | Jum | Tết Đoan ngọJumat | Peringatan |
| Jun 1 | Sab | Ngày quốc tế Thiếu nhiSabtu | Peringatan |
| Jun 28 | Jum | Ngày Gia đình Việt NamJumat | Peringatan |
| Jul 27 | Sab | Ngày Thương Binh Liệt SĩSabtu | Peringatan |
| Agt 8 | Kam | Rằm Tháng Bảy, Vu LanKamis | Peringatan |
| Agt 19 | Sen | Ngày cách mạng Tháng TámSenin | Peringatan |
| Sep 2 | Sen | Quốc khánhSenin | Nasional |
| Okt 6 | Min | Tết Trung thuMinggu | Peringatan |
| Okt 10 | Kam | Ngày giải phóng Thủ ĐôKamis | Peringatan |
| Okt 20 | Min | Ngày Phụ nữ Việt NamMinggu | Peringatan |
| Nov 20 | Rab | Ngày Nhà giáo Việt NamRabu | Peringatan |
| Des 22 | Min | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânMinggu | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh