Hari libur di Vietnam (1995)
Hari libur
Vietnam · 1995
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Min | Tết Dương lịchMinggu | Nasional |
| Jan 23 | Sen | Ông Táo chầu trờiSenin | Peringatan |
| Jan 30 | Sen | Giao thừa Tết Nguyên ĐánSenin | Nasional |
| Jan 31 | Sel | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánSelasa | Nasional |
| Feb 3 | Jum | Ngày thành lập ĐảngJumat | Peringatan |
| Feb 4 | Sab | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaSabtu | Peringatan |
| Feb 14 | Sel | Tết Nguyên TiêuSelasa | Peringatan |
| Mar 8 | Rab | Quốc tế Phụ nữRabu | Peringatan |
| Apr 9 | Min | Giỗ tổ Hùng VươngMinggu | Nasional |
| Apr 21 | Jum | Ngày Sách Việt NamJumat | Peringatan |
| Apr 30 | Min | Ngày Giải phóng miền NamMinggu | Nasional |
| Mei 1 | Sen | Quốc tế Lao độngSenin | Nasional |
| Mei 7 | Min | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủMinggu | Peringatan |
| Mei 14 | Min | Lễ Phật đảnMinggu | Peringatan |
| Mei 19 | Jum | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhJumat | Peringatan |
| Jun 1 | Kam | Ngày quốc tế Thiếu nhiKamis | Peringatan |
| Jun 2 | Jum | Tết Đoan ngọJumat | Peringatan |
| Jun 28 | Rab | Ngày Gia đình Việt NamRabu | Peringatan |
| Jul 27 | Kam | Ngày Thương Binh Liệt SĩKamis | Peringatan |
| Agt 10 | Kam | Rằm Tháng Bảy, Vu LanKamis | Peringatan |
| Agt 19 | Sab | Ngày cách mạng Tháng TámSabtu | Peringatan |
| Sep 2 | Sab | Quốc khánhSabtu | Nasional |
| Sep 9 | Sab | Tết Trung thuSabtu | Peringatan |
| Okt 10 | Sel | Ngày giải phóng Thủ ĐôSelasa | Peringatan |
| Okt 20 | Jum | Ngày Phụ nữ Việt NamJumat | Peringatan |
| Nov 20 | Sen | Ngày Nhà giáo Việt NamSenin | Peringatan |
| Des 22 | Jum | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânJumat | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh