Hari libur di Vietnam (1998)
Hari libur
Vietnam · 1998
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Kam | Tết Dương lịchKamis | Nasional |
| Jan 20 | Sel | Ông Táo chầu trờiSelasa | Peringatan |
| Jan 27 | Sel | Giao thừa Tết Nguyên ĐánSelasa | Nasional |
| Jan 28 | Rab | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánRabu | Nasional |
| Feb 1 | Min | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaMinggu | Peringatan |
| Feb 3 | Sel | Ngày thành lập ĐảngSelasa | Peringatan |
| Feb 11 | Rab | Tết Nguyên TiêuRabu | Peringatan |
| Mar 8 | Min | Quốc tế Phụ nữMinggu | Peringatan |
| Apr 6 | Sen | Giỗ tổ Hùng VươngSenin | Nasional |
| Apr 21 | Sel | Ngày Sách Việt NamSelasa | Peringatan |
| Apr 30 | Kam | Ngày Giải phóng miền NamKamis | Nasional |
| Mei 1 | Jum | Quốc tế Lao độngJumat | Nasional |
| Mei 7 | Kam | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủKamis | Peringatan |
| Mei 9 | Sab | Lễ Phật đảnSabtu | Peringatan |
| Mei 19 | Sel | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhSelasa | Peringatan |
| Mei 30 | Sab | Tết Đoan ngọSabtu | Peringatan |
| Jun 1 | Sen | Ngày quốc tế Thiếu nhiSenin | Peringatan |
| Jun 28 | Min | Ngày Gia đình Việt NamMinggu | Peringatan |
| Jul 27 | Sen | Ngày Thương Binh Liệt SĩSenin | Peringatan |
| Agt 19 | Rab | Ngày cách mạng Tháng TámRabu | Peringatan |
| Sep 2 | Rab | Quốc khánhRabu | Nasional |
| Sep 5 | Sab | Rằm Tháng Bảy, Vu LanSabtu | Peringatan |
| Okt 5 | Sen | Tết Trung thuSenin | Peringatan |
| Okt 10 | Sab | Ngày giải phóng Thủ ĐôSabtu | Peringatan |
| Okt 20 | Sel | Ngày Phụ nữ Việt NamSelasa | Peringatan |
| Nov 20 | Jum | Ngày Nhà giáo Việt NamJumat | Peringatan |
| Des 22 | Sel | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânSelasa | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh