Hari libur di Vietnam (2036)
Hari libur
Vietnam · 2036
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Sel | Tết Dương lịchSelasa | Nasional |
| Jan 20 | Min | Ông Táo chầu trờiMinggu | Peringatan |
| Jan 27 | Min | Giao thừa Tết Nguyên ĐánMinggu | Nasional |
| Jan 28 | Sen | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánSenin | Nasional |
| Feb 1 | Jum | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaJumat | Peringatan |
| Feb 3 | Min | Ngày thành lập ĐảngMinggu | Peringatan |
| Feb 11 | Sen | Tết Nguyên TiêuSenin | Peringatan |
| Mar 8 | Sab | Quốc tế Phụ nữSabtu | Peringatan |
| Apr 6 | Min | Giỗ tổ Hùng VươngMinggu | Nasional |
| Apr 21 | Sen | Ngày Sách Việt NamSenin | Peringatan |
| Apr 30 | Rab | Ngày Giải phóng miền NamRabu | Nasional |
| Mei 1 | Kam | Quốc tế Lao độngKamis | Nasional |
| Mei 7 | Rab | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủRabu | Peringatan |
| Mei 10 | Sab | Lễ Phật đảnSabtu | Peringatan |
| Mei 19 | Sen | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhSenin | Peringatan |
| Mei 30 | Jum | Tết Đoan ngọJumat | Peringatan |
| Jun 1 | Min | Ngày quốc tế Thiếu nhiMinggu | Peringatan |
| Jun 28 | Sab | Ngày Gia đình Việt NamSabtu | Peringatan |
| Jul 27 | Min | Ngày Thương Binh Liệt SĩMinggu | Peringatan |
| Agt 19 | Sel | Ngày cách mạng Tháng TámSelasa | Peringatan |
| Sep 2 | Sel | Quốc khánhSelasa | Nasional |
| Sep 5 | Jum | Rằm Tháng Bảy, Vu LanJumat | Peringatan |
| Okt 4 | Sab | Tết Trung thuSabtu | Peringatan |
| Okt 10 | Jum | Ngày giải phóng Thủ ĐôJumat | Peringatan |
| Okt 20 | Sen | Ngày Phụ nữ Việt NamSenin | Peringatan |
| Nov 20 | Kam | Ngày Nhà giáo Việt NamKamis | Peringatan |
| Des 22 | Sen | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânSenin | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh