Hari libur di Vietnam (2040)
Hari libur
Vietnam · 2040
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Min | Tết Dương lịchMinggu | Nasional |
| Feb 3 | Jum | Ngày thành lập ĐảngJumat | Peringatan |
| Feb 4 | Sab | Ông Táo chầu trờiSabtu | Peringatan |
| Feb 11 | Sab | Giao thừa Tết Nguyên ĐánSabtu | Nasional |
| Feb 12 | Min | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánMinggu | Nasional |
| Feb 16 | Kam | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaKamis | Peringatan |
| Feb 26 | Min | Tết Nguyên TiêuMinggu | Peringatan |
| Mar 8 | Kam | Quốc tế Phụ nữKamis | Peringatan |
| Apr 20 | Jum | Giỗ tổ Hùng VươngJumat | Nasional |
| Apr 21 | Sab | Ngày Sách Việt NamSabtu | Peringatan |
| Apr 30 | Sen | Ngày Giải phóng miền NamSenin | Nasional |
| Mei 1 | Sel | Quốc tế Lao độngSelasa | Nasional |
| Mei 7 | Sen | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủSenin | Peringatan |
| Mei 19 | Sab | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhSabtu | Peringatan |
| Mei 25 | Jum | Lễ Phật đảnJumat | Peringatan |
| Jun 1 | Jum | Ngày quốc tế Thiếu nhiJumat | Peringatan |
| Jun 14 | Kam | Tết Đoan ngọKamis | Peringatan |
| Jun 28 | Kam | Ngày Gia đình Việt NamKamis | Peringatan |
| Jul 27 | Jum | Ngày Thương Binh Liệt SĩJumat | Peringatan |
| Agt 19 | Min | Ngày cách mạng Tháng TámMinggu | Peringatan |
| Agt 22 | Rab | Rằm Tháng Bảy, Vu LanRabu | Peringatan |
| Sep 2 | Min | Quốc khánhMinggu | Nasional |
| Sep 20 | Kam | Tết Trung thuKamis | Peringatan |
| Okt 10 | Rab | Ngày giải phóng Thủ ĐôRabu | Peringatan |
| Okt 20 | Sab | Ngày Phụ nữ Việt NamSabtu | Peringatan |
| Nov 20 | Sel | Ngày Nhà giáo Việt NamSelasa | Peringatan |
| Des 22 | Sab | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânSabtu | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh