Hari libur di Vietnam (2066)
Hari libur
Vietnam · 2066
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Jum | Tết Dương lịchJumat | Nasional |
| Jan 18 | Sen | Ông Táo chầu trờiSenin | Peringatan |
| Jan 25 | Sen | Giao thừa Tết Nguyên ĐánSenin | Nasional |
| Jan 26 | Sel | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánSelasa | Nasional |
| Jan 30 | Sab | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaSabtu | Peringatan |
| Feb 3 | Rab | Ngày thành lập ĐảngRabu | Peringatan |
| Feb 9 | Sel | Tết Nguyên TiêuSelasa | Peringatan |
| Mar 8 | Sen | Quốc tế Phụ nữSenin | Peringatan |
| Apr 4 | Min | Giỗ tổ Hùng VươngMinggu | Nasional |
| Apr 21 | Rab | Ngày Sách Việt NamRabu | Peringatan |
| Apr 30 | Jum | Ngày Giải phóng miền NamJumat | Nasional |
| Mei 1 | Sab | Quốc tế Lao độngSabtu | Nasional |
| Mei 7 | Jum | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủJumat | Peringatan |
| Mei 8 | Sab | Lễ Phật đảnSabtu | Peringatan |
| Mei 19 | Rab | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhRabu | Peringatan |
| Mei 28 | Jum | Tết Đoan ngọJumat | Peringatan |
| Jun 1 | Sel | Ngày quốc tế Thiếu nhiSelasa | Peringatan |
| Jun 28 | Sen | Ngày Gia đình Việt NamSenin | Peringatan |
| Jul 27 | Sel | Ngày Thương Binh Liệt SĩSelasa | Peringatan |
| Agt 19 | Kam | Ngày cách mạng Tháng TámKamis | Peringatan |
| Sep 2 | Kam | Quốc khánhKamis | Nasional |
| Sep 4 | Sab | Rằm Tháng Bảy, Vu LanSabtu | Peringatan |
| Okt 3 | Min | Tết Trung thuMinggu | Peringatan |
| Okt 10 | Min | Ngày giải phóng Thủ ĐôMinggu | Peringatan |
| Okt 20 | Rab | Ngày Phụ nữ Việt NamRabu | Peringatan |
| Nov 20 | Sab | Ngày Nhà giáo Việt NamSabtu | Peringatan |
| Des 22 | Rab | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânRabu | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh