ベトナムの祝日(1950年)
祝日
ベトナム · 1950
| 日付 | 曜日 | 祝日 | 種類 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 日 | Tết Dương lịch日曜日 | 祝日 |
| 2月 3 | 金 | Ngày thành lập Đảng金曜日 | 記念日 |
| 2月 9 | 木 | Ông Táo chầu trời木曜日 | 記念日 |
| 2月 16 | 木 | Giao thừa Tết Nguyên Đán木曜日 | 祝日 |
| 2月 17 | 金 | 旧正月Tết Nguyên Đán金曜日 | 祝日 |
| 2月 21 | 火 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa火曜日 | 記念日 |
| 3月 3 | 金 | Tết Nguyên Tiêu金曜日 | 記念日 |
| 3月 8 | 水 | Quốc tế Phụ nữ水曜日 | 記念日 |
| 4月 21 | 金 | Ngày Sách Việt Nam金曜日 | 記念日 |
| 4月 26 | 水 | Giỗ tổ Hùng Vương水曜日 | 祝日 |
| 4月 30 | 日 | Ngày Giải phóng miền Nam日曜日 | 祝日 |
| 5月 1 | 月 | Quốc tế Lao động月曜日 | 祝日 |
| 5月 7 | 日 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ日曜日 | 記念日 |
| 5月 19 | 金 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh金曜日 | 記念日 |
| 5月 31 | 水 | Lễ Phật đản水曜日 | 記念日 |
| 6月 1 | 木 | Ngày quốc tế Thiếu nhi木曜日 | 記念日 |
| 6月 19 | 月 | Tết Đoan ngọ月曜日 | 記念日 |
| 6月 28 | 水 | Ngày Gia đình Việt Nam水曜日 | 記念日 |
| 7月 27 | 木 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ木曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 土 | Ngày cách mạng Tháng Tám土曜日 | 記念日 |
| 8月 28 | 月 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan月曜日 | 記念日 |
| 9月 2 | 土 | Quốc khánh土曜日 | 祝日 |
| 9月 26 | 火 | Tết Trung thu火曜日 | 記念日 |
| 10月 10 | 火 | Ngày giải phóng Thủ Đô火曜日 | 記念日 |
| 10月 20 | 金 | Ngày Phụ nữ Việt Nam金曜日 | 記念日 |
| 11月 20 | 月 | Ngày Nhà giáo Việt Nam月曜日 | 記念日 |
| 12月 22 | 金 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân金曜日 | 記念日 |
色やレイアウトをカスタマイズして印刷用PDFを作成
カスタマイズしてダウンロード