ベトナムの祝日(1952年)
祝日
ベトナム · 1952
| 日付 | 曜日 | 祝日 | 種類 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 火 | Tết Dương lịch火曜日 | 祝日 |
| 1月 19 | 土 | Ông Táo chầu trời土曜日 | 記念日 |
| 1月 26 | 土 | Giao thừa Tết Nguyên Đán土曜日 | 祝日 |
| 1月 27 | 日 | 旧正月Tết Nguyên Đán日曜日 | 祝日 |
| 1月 31 | 木 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa木曜日 | 記念日 |
| 2月 3 | 日 | Ngày thành lập Đảng日曜日 | 記念日 |
| 2月 10 | 日 | Tết Nguyên Tiêu日曜日 | 記念日 |
| 3月 8 | 土 | Quốc tế Phụ nữ土曜日 | 記念日 |
| 4月 4 | 金 | Giỗ tổ Hùng Vương金曜日 | 祝日 |
| 4月 21 | 月 | Ngày Sách Việt Nam月曜日 | 記念日 |
| 4月 30 | 水 | Ngày Giải phóng miền Nam水曜日 | 祝日 |
| 5月 1 | 木 | Quốc tế Lao động木曜日 | 祝日 |
| 5月 7 | 水 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ水曜日 | 記念日 |
| 5月 8 | 木 | Lễ Phật đản木曜日 | 記念日 |
| 5月 19 | 月 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh月曜日 | 記念日 |
| 5月 28 | 水 | Tết Đoan ngọ水曜日 | 記念日 |
| 6月 1 | 日 | Ngày quốc tế Thiếu nhi日曜日 | 記念日 |
| 6月 28 | 土 | Ngày Gia đình Việt Nam土曜日 | 記念日 |
| 7月 27 | 日 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ日曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 火 | Ngày cách mạng Tháng Tám火曜日 | 記念日 |
| 9月 2 | 火 | Quốc khánh火曜日 | 祝日 |
| 9月 3 | 水 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan水曜日 | 記念日 |
| 10月 3 | 金 | Tết Trung thu金曜日 | 記念日 |
| 10月 10 | 金 | Ngày giải phóng Thủ Đô金曜日 | 記念日 |
| 10月 20 | 月 | Ngày Phụ nữ Việt Nam月曜日 | 記念日 |
| 11月 20 | 木 | Ngày Nhà giáo Việt Nam木曜日 | 記念日 |
| 12月 22 | 月 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân月曜日 | 記念日 |
色やレイアウトをカスタマイズして印刷用PDFを作成
カスタマイズしてダウンロード