ベトナムの祝日(1958年)
祝日
ベトナム · 1958
| 日付 | 曜日 | 祝日 | 種類 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 水 | Tết Dương lịch水曜日 | 祝日 |
| 2月 3 | 月 | Ngày thành lập Đảng月曜日 | 記念日 |
| 2月 11 | 火 | Ông Táo chầu trời火曜日 | 記念日 |
| 2月 17 | 月 | Giao thừa Tết Nguyên Đán月曜日 | 祝日 |
| 2月 18 | 火 | 旧正月Tết Nguyên Đán火曜日 | 祝日 |
| 2月 22 | 土 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa土曜日 | 記念日 |
| 3月 4 | 火 | Tết Nguyên Tiêu火曜日 | 記念日 |
| 3月 8 | 土 | Quốc tế Phụ nữ土曜日 | 記念日 |
| 4月 21 | 月 | Ngày Sách Việt Nam月曜日 | 記念日 |
| 4月 28 | 月 | Giỗ tổ Hùng Vương月曜日 | 祝日 |
| 4月 30 | 水 | Ngày Giải phóng miền Nam水曜日 | 祝日 |
| 5月 1 | 木 | Quốc tế Lao động木曜日 | 祝日 |
| 5月 7 | 水 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ水曜日 | 記念日 |
| 5月 19 | 月 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh月曜日 | 記念日 |
| 6月 1 | 日 | Ngày quốc tế Thiếu nhi日曜日 | 記念日 |
| 6月 2 | 月 | Lễ Phật đản月曜日 | 記念日 |
| 6月 21 | 土 | Tết Đoan ngọ土曜日 | 記念日 |
| 6月 28 | 土 | Ngày Gia đình Việt Nam土曜日 | 記念日 |
| 7月 27 | 日 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ日曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 火 | Ngày cách mạng Tháng Tám火曜日 | 記念日 |
| 8月 29 | 金 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan金曜日 | 記念日 |
| 9月 2 | 火 | Quốc khánh火曜日 | 祝日 |
| 9月 27 | 土 | Tết Trung thu土曜日 | 記念日 |
| 10月 10 | 金 | Ngày giải phóng Thủ Đô金曜日 | 記念日 |
| 10月 20 | 月 | Ngày Phụ nữ Việt Nam月曜日 | 記念日 |
| 11月 20 | 木 | Ngày Nhà giáo Việt Nam木曜日 | 記念日 |
| 12月 22 | 月 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân月曜日 | 記念日 |
色やレイアウトをカスタマイズして印刷用PDFを作成
カスタマイズしてダウンロード