ベトナムの祝日(1976年)
祝日
ベトナム · 1976
| 日付 | 曜日 | 祝日 | 種類 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 木 | Tết Dương lịch木曜日 | 祝日 |
| 1月 23 | 金 | Ông Táo chầu trời金曜日 | 記念日 |
| 1月 30 | 金 | Giao thừa Tết Nguyên Đán金曜日 | 祝日 |
| 1月 31 | 土 | 旧正月Tết Nguyên Đán土曜日 | 祝日 |
| 2月 3 | 火 | Ngày thành lập Đảng火曜日 | 記念日 |
| 2月 4 | 水 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa水曜日 | 記念日 |
| 2月 14 | 土 | Tết Nguyên Tiêu土曜日 | 記念日 |
| 3月 8 | 月 | Quốc tế Phụ nữ月曜日 | 記念日 |
| 4月 9 | 金 | Giỗ tổ Hùng Vương金曜日 | 祝日 |
| 4月 21 | 水 | Ngày Sách Việt Nam水曜日 | 記念日 |
| 4月 30 | 金 | Ngày Giải phóng miền Nam金曜日 | 祝日 |
| 5月 1 | 土 | Quốc tế Lao động土曜日 | 祝日 |
| 5月 7 | 金 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ金曜日 | 記念日 |
| 5月 13 | 木 | Lễ Phật đản木曜日 | 記念日 |
| 5月 19 | 水 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh水曜日 | 記念日 |
| 6月 1 | 火 | Ngày quốc tế Thiếu nhi火曜日 | 記念日 |
| 6月 2 | 水 | Tết Đoan ngọ水曜日 | 記念日 |
| 6月 28 | 月 | Ngày Gia đình Việt Nam月曜日 | 記念日 |
| 7月 27 | 火 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ火曜日 | 記念日 |
| 8月 10 | 火 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan火曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 木 | Ngày cách mạng Tháng Tám木曜日 | 記念日 |
| 9月 2 | 木 | Quốc khánh木曜日 | 祝日 |
| 9月 8 | 水 | Tết Trung thu水曜日 | 記念日 |
| 10月 10 | 日 | Ngày giải phóng Thủ Đô日曜日 | 記念日 |
| 10月 20 | 水 | Ngày Phụ nữ Việt Nam水曜日 | 記念日 |
| 11月 20 | 土 | Ngày Nhà giáo Việt Nam土曜日 | 記念日 |
| 12月 22 | 水 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân水曜日 | 記念日 |
色やレイアウトをカスタマイズして印刷用PDFを作成
カスタマイズしてダウンロード