ベトナムの祝日(1980年)
祝日
ベトナム · 1980
| 日付 | 曜日 | 祝日 | 種類 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 火 | Tết Dương lịch火曜日 | 祝日 |
| 2月 3 | 日 | Ngày thành lập Đảng日曜日 | 記念日 |
| 2月 9 | 土 | Ông Táo chầu trời土曜日 | 記念日 |
| 2月 15 | 金 | Giao thừa Tết Nguyên Đán金曜日 | 祝日 |
| 2月 16 | 土 | 旧正月Tết Nguyên Đán土曜日 | 祝日 |
| 2月 20 | 水 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa水曜日 | 記念日 |
| 3月 1 | 土 | Tết Nguyên Tiêu土曜日 | 記念日 |
| 3月 8 | 土 | Quốc tế Phụ nữ土曜日 | 記念日 |
| 4月 21 | 月 | Ngày Sách Việt Nam月曜日 | 記念日 |
| 4月 24 | 木 | Giỗ tổ Hùng Vương木曜日 | 祝日 |
| 4月 30 | 水 | Ngày Giải phóng miền Nam水曜日 | 祝日 |
| 5月 1 | 木 | Quốc tế Lao động木曜日 | 祝日 |
| 5月 7 | 水 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ水曜日 | 記念日 |
| 5月 19 | 月 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh月曜日 | 記念日 |
| 5月 28 | 水 | Lễ Phật đản水曜日 | 記念日 |
| 6月 1 | 日 | Ngày quốc tế Thiếu nhi日曜日 | 記念日 |
| 6月 17 | 火 | Tết Đoan ngọ火曜日 | 記念日 |
| 6月 28 | 土 | Ngày Gia đình Việt Nam土曜日 | 記念日 |
| 7月 27 | 日 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ日曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 火 | Ngày cách mạng Tháng Tám火曜日 | 記念日 |
| 8月 25 | 月 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan月曜日 | 記念日 |
| 9月 2 | 火 | Quốc khánh火曜日 | 祝日 |
| 9月 22 | 月 | Tết Trung thu月曜日 | 記念日 |
| 10月 10 | 金 | Ngày giải phóng Thủ Đô金曜日 | 記念日 |
| 10月 20 | 月 | Ngày Phụ nữ Việt Nam月曜日 | 記念日 |
| 11月 20 | 木 | Ngày Nhà giáo Việt Nam木曜日 | 記念日 |
| 12月 22 | 月 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân月曜日 | 記念日 |
色やレイアウトをカスタマイズして印刷用PDFを作成
カスタマイズしてダウンロード