ベトナムの祝日(2001年)
祝日
ベトナム · 2001
| 日付 | 曜日 | 祝日 | 種類 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 月 | Tết Dương lịch月曜日 | 祝日 |
| 1月 17 | 水 | Ông Táo chầu trời水曜日 | 記念日 |
| 1月 23 | 火 | Giao thừa Tết Nguyên Đán火曜日 | 祝日 |
| 1月 24 | 水 | 旧正月Tết Nguyên Đán水曜日 | 祝日 |
| 1月 28 | 日 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa日曜日 | 記念日 |
| 2月 3 | 土 | Ngày thành lập Đảng土曜日 | 記念日 |
| 2月 7 | 水 | Tết Nguyên Tiêu水曜日 | 記念日 |
| 3月 8 | 木 | Quốc tế Phụ nữ木曜日 | 記念日 |
| 4月 3 | 火 | Giỗ tổ Hùng Vương火曜日 | 祝日 |
| 4月 21 | 土 | Ngày Sách Việt Nam土曜日 | 記念日 |
| 4月 30 | 月 | Ngày Giải phóng miền Nam月曜日 | 祝日 |
| 5月 1 | 火 | Quốc tế Lao động火曜日 | 祝日 |
| 5月 7 | 月 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ月曜日 | 記念日 |
| 5月 7 | 月 | Lễ Phật đản月曜日 | 記念日 |
| 5月 19 | 土 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh土曜日 | 記念日 |
| 6月 1 | 金 | Ngày quốc tế Thiếu nhi金曜日 | 記念日 |
| 6月 25 | 月 | Tết Đoan ngọ月曜日 | 記念日 |
| 6月 28 | 木 | Ngày Gia đình Việt Nam木曜日 | 記念日 |
| 7月 27 | 金 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ金曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 日 | Ngày cách mạng Tháng Tám日曜日 | 記念日 |
| 9月 2 | 日 | Quốc khánh日曜日 | 祝日 |
| 9月 2 | 日 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan日曜日 | 記念日 |
| 10月 1 | 月 | Tết Trung thu月曜日 | 記念日 |
| 10月 10 | 水 | Ngày giải phóng Thủ Đô水曜日 | 記念日 |
| 10月 20 | 土 | Ngày Phụ nữ Việt Nam土曜日 | 記念日 |
| 11月 20 | 火 | Ngày Nhà giáo Việt Nam火曜日 | 記念日 |
| 12月 22 | 土 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân土曜日 | 記念日 |
色やレイアウトをカスタマイズして印刷用PDFを作成
カスタマイズしてダウンロード