ベトナムの祝日(2005年)
祝日
ベトナム · 2005
| 日付 | 曜日 | 祝日 | 種類 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 土 | Tết Dương lịch土曜日 | 祝日 |
| 2月 1 | 火 | Ông Táo chầu trời火曜日 | 記念日 |
| 2月 3 | 木 | Ngày thành lập Đảng木曜日 | 記念日 |
| 2月 8 | 火 | Giao thừa Tết Nguyên Đán火曜日 | 祝日 |
| 2月 9 | 水 | 旧正月Tết Nguyên Đán水曜日 | 祝日 |
| 2月 13 | 日 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa日曜日 | 記念日 |
| 2月 23 | 水 | Tết Nguyên Tiêu水曜日 | 記念日 |
| 3月 8 | 火 | Quốc tế Phụ nữ火曜日 | 記念日 |
| 4月 18 | 月 | Giỗ tổ Hùng Vương月曜日 | 祝日 |
| 4月 21 | 木 | Ngày Sách Việt Nam木曜日 | 記念日 |
| 4月 30 | 土 | Ngày Giải phóng miền Nam土曜日 | 祝日 |
| 5月 1 | 日 | Quốc tế Lao động日曜日 | 祝日 |
| 5月 7 | 土 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ土曜日 | 記念日 |
| 5月 19 | 木 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh木曜日 | 記念日 |
| 5月 22 | 日 | Lễ Phật đản日曜日 | 記念日 |
| 6月 1 | 水 | Ngày quốc tế Thiếu nhi水曜日 | 記念日 |
| 6月 11 | 土 | Tết Đoan ngọ土曜日 | 記念日 |
| 6月 28 | 火 | Ngày Gia đình Việt Nam火曜日 | 記念日 |
| 7月 27 | 水 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ水曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 金 | Ngày cách mạng Tháng Tám金曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 金 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan金曜日 | 記念日 |
| 9月 2 | 金 | Quốc khánh金曜日 | 祝日 |
| 9月 18 | 日 | Tết Trung thu日曜日 | 記念日 |
| 10月 10 | 月 | Ngày giải phóng Thủ Đô月曜日 | 記念日 |
| 10月 20 | 木 | Ngày Phụ nữ Việt Nam木曜日 | 記念日 |
| 11月 20 | 日 | Ngày Nhà giáo Việt Nam日曜日 | 記念日 |
| 12月 22 | 木 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân木曜日 | 記念日 |
色やレイアウトをカスタマイズして印刷用PDFを作成
カスタマイズしてダウンロード