ベトナムの祝日(2018年)
祝日
ベトナム · 2018
| 日付 | 曜日 | 祝日 | 種類 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 月 | Tết Dương lịch月曜日 | 祝日 |
| 2月 3 | 土 | Ngày thành lập Đảng土曜日 | 記念日 |
| 2月 8 | 木 | Ông Táo chầu trời木曜日 | 記念日 |
| 2月 15 | 木 | Giao thừa Tết Nguyên Đán木曜日 | 祝日 |
| 2月 16 | 金 | 旧正月Tết Nguyên Đán金曜日 | 祝日 |
| 2月 20 | 火 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa火曜日 | 記念日 |
| 3月 2 | 金 | Tết Nguyên Tiêu金曜日 | 記念日 |
| 3月 8 | 木 | Quốc tế Phụ nữ木曜日 | 記念日 |
| 4月 21 | 土 | Ngày Sách Việt Nam土曜日 | 記念日 |
| 4月 25 | 水 | Giỗ tổ Hùng Vương水曜日 | 祝日 |
| 4月 30 | 月 | Ngày Giải phóng miền Nam月曜日 | 祝日 |
| 5月 1 | 火 | Quốc tế Lao động火曜日 | 祝日 |
| 5月 7 | 月 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ月曜日 | 記念日 |
| 5月 19 | 土 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh土曜日 | 記念日 |
| 5月 29 | 火 | Lễ Phật đản火曜日 | 記念日 |
| 6月 1 | 金 | Ngày quốc tế Thiếu nhi金曜日 | 記念日 |
| 6月 18 | 月 | Tết Đoan ngọ月曜日 | 記念日 |
| 6月 28 | 木 | Ngày Gia đình Việt Nam木曜日 | 記念日 |
| 7月 27 | 金 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ金曜日 | 記念日 |
| 8月 19 | 日 | Ngày cách mạng Tháng Tám日曜日 | 記念日 |
| 8月 25 | 土 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan土曜日 | 記念日 |
| 9月 2 | 日 | Quốc khánh日曜日 | 祝日 |
| 9月 24 | 月 | Tết Trung thu月曜日 | 記念日 |
| 10月 10 | 水 | Ngày giải phóng Thủ Đô水曜日 | 記念日 |
| 10月 20 | 土 | Ngày Phụ nữ Việt Nam土曜日 | 記念日 |
| 11月 20 | 火 | Ngày Nhà giáo Việt Nam火曜日 | 記念日 |
| 12月 22 | 土 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân土曜日 | 記念日 |
色やレイアウトをカスタマイズして印刷用PDFを作成
カスタマイズしてダウンロード