PrintAnyCalendar

越南节假日(1991)

越南节假日(1991)

公共假日

越南 · 1991

日期假日类型
1月 1Tết Dương lịch星期二法定
2月 3Ngày thành lập Đảng星期日纪念日
2月 7Ông Táo chầu trời星期四纪念日
2月 14Giao thừa Tết Nguyên Đán星期四法定
2月 15春节Tết Nguyên Đán星期五法定
2月 19Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa星期二纪念日
3月 1Tết Nguyên Tiêu星期五纪念日
3月 8Quốc tế Phụ nữ星期五纪念日
4月 21Ngày Sách Việt Nam星期日纪念日
4月 24Giỗ tổ Hùng Vương星期三法定
4月 30Ngày Giải phóng miền Nam星期二法定
5月 1Quốc tế Lao động星期三法定
5月 7Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ星期二纪念日
5月 19Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh星期日纪念日
5月 28Lễ Phật đản星期二纪念日
6月 1Ngày quốc tế Thiếu nhi星期六纪念日
6月 16Tết Đoan ngọ星期日纪念日
6月 28Ngày Gia đình Việt Nam星期五纪念日
7月 27Ngày Thương Binh Liệt Sĩ星期六纪念日
8月 19Ngày cách mạng Tháng Tám星期一纪念日
8月 24Rằm Tháng Bảy, Vu Lan星期六纪念日
9月 2Quốc khánh星期一法定
9月 22Tết Trung thu星期日纪念日
10月 10Ngày giải phóng Thủ Đô星期四纪念日
10月 20Ngày Phụ nữ Việt Nam星期日纪念日
11月 20Ngày Nhà giáo Việt Nam星期三纪念日
12月 22Ngày hội Quốc phòng Toàn dân星期日纪念日

创建可打印的PDF,自定义颜色、布局等

自定义并下载