PrintAnyCalendar

越南节假日(2000)

越南节假日(2000)

公共假日

越南 · 2000

日期假日类型
1月 1Tết Dương lịch星期六法定
1月 29Ông Táo chầu trời星期六纪念日
2月 3Ngày thành lập Đảng星期四纪念日
2月 4Giao thừa Tết Nguyên Đán星期五法定
2月 5春节Tết Nguyên Đán星期六法定
2月 9Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa星期三纪念日
2月 19Tết Nguyên Tiêu星期六纪念日
3月 8Quốc tế Phụ nữ星期三纪念日
4月 14Giỗ tổ Hùng Vương星期五法定
4月 21Ngày Sách Việt Nam星期五纪念日
4月 30Ngày Giải phóng miền Nam星期日法定
5月 1Quốc tế Lao động星期一法定
5月 7Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ星期日纪念日
5月 18Lễ Phật đản星期四纪念日
5月 19Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh星期五纪念日
6月 1Ngày quốc tế Thiếu nhi星期四纪念日
6月 6Tết Đoan ngọ星期二纪念日
6月 28Ngày Gia đình Việt Nam星期三纪念日
7月 27Ngày Thương Binh Liệt Sĩ星期四纪念日
8月 14Rằm Tháng Bảy, Vu Lan星期一纪念日
8月 19Ngày cách mạng Tháng Tám星期六纪念日
9月 2Quốc khánh星期六法定
9月 12Tết Trung thu星期二纪念日
10月 10Ngày giải phóng Thủ Đô星期二纪念日
10月 20Ngày Phụ nữ Việt Nam星期五纪念日
11月 20Ngày Nhà giáo Việt Nam星期一纪念日
12月 22Ngày hội Quốc phòng Toàn dân星期五纪念日

创建可打印的PDF,自定义颜色、布局等

自定义并下载