越南节假日(2002)
公共假日
越南 · 2002
| 日期 | 星期 | 假日 | 类型 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 周二 | Tết Dương lịch星期二 | 法定 |
| 2月 3 | 周日 | Ngày thành lập Đảng星期日 | 纪念日 |
| 2月 4 | 周一 | Ông Táo chầu trời星期一 | 纪念日 |
| 2月 11 | 周一 | Giao thừa Tết Nguyên Đán星期一 | 法定 |
| 2月 12 | 周二 | 春节Tết Nguyên Đán星期二 | 法定 |
| 2月 16 | 周六 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa星期六 | 纪念日 |
| 2月 26 | 周二 | Tết Nguyên Tiêu星期二 | 纪念日 |
| 3月 8 | 周五 | Quốc tế Phụ nữ星期五 | 纪念日 |
| 4月 21 | 周日 | Ngày Sách Việt Nam星期日 | 纪念日 |
| 4月 22 | 周一 | Giỗ tổ Hùng Vương星期一 | 法定 |
| 4月 30 | 周二 | Ngày Giải phóng miền Nam星期二 | 法定 |
| 5月 1 | 周三 | Quốc tế Lao động星期三 | 法定 |
| 5月 7 | 周二 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ星期二 | 纪念日 |
| 5月 19 | 周日 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh星期日 | 纪念日 |
| 5月 26 | 周日 | Lễ Phật đản星期日 | 纪念日 |
| 6月 1 | 周六 | Ngày quốc tế Thiếu nhi星期六 | 纪念日 |
| 6月 15 | 周六 | Tết Đoan ngọ星期六 | 纪念日 |
| 6月 28 | 周五 | Ngày Gia đình Việt Nam星期五 | 纪念日 |
| 7月 27 | 周六 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ星期六 | 纪念日 |
| 8月 19 | 周一 | Ngày cách mạng Tháng Tám星期一 | 纪念日 |
| 8月 23 | 周五 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan星期五 | 纪念日 |
| 9月 2 | 周一 | Quốc khánh星期一 | 法定 |
| 9月 21 | 周六 | Tết Trung thu星期六 | 纪念日 |
| 10月 10 | 周四 | Ngày giải phóng Thủ Đô星期四 | 纪念日 |
| 10月 20 | 周日 | Ngày Phụ nữ Việt Nam星期日 | 纪念日 |
| 11月 20 | 周三 | Ngày Nhà giáo Việt Nam星期三 | 纪念日 |
| 12月 22 | 周日 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân星期日 | 纪念日 |
创建可打印的PDF,自定义颜色、布局等
自定义并下载