越南节假日(2004)
公共假日
越南 · 2004
| 日期 | 星期 | 假日 | 类型 |
|---|---|---|---|
| 1月 1 | 周四 | Tết Dương lịch星期四 | 法定 |
| 1月 14 | 周三 | Ông Táo chầu trời星期三 | 纪念日 |
| 1月 21 | 周三 | Giao thừa Tết Nguyên Đán星期三 | 法定 |
| 1月 22 | 周四 | 春节Tết Nguyên Đán星期四 | 法定 |
| 1月 26 | 周一 | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa星期一 | 纪念日 |
| 2月 3 | 周二 | Ngày thành lập Đảng星期二 | 纪念日 |
| 2月 5 | 周四 | Tết Nguyên Tiêu星期四 | 纪念日 |
| 3月 8 | 周一 | Quốc tế Phụ nữ星期一 | 纪念日 |
| 4月 21 | 周三 | Ngày Sách Việt Nam星期三 | 纪念日 |
| 4月 28 | 周三 | Giỗ tổ Hùng Vương星期三 | 法定 |
| 4月 30 | 周五 | Ngày Giải phóng miền Nam星期五 | 法定 |
| 5月 1 | 周六 | Quốc tế Lao động星期六 | 法定 |
| 5月 7 | 周五 | Ngày Chiến thắng Điện Biện Phủ星期五 | 纪念日 |
| 5月 19 | 周三 | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh星期三 | 纪念日 |
| 6月 1 | 周二 | Ngày quốc tế Thiếu nhi星期二 | 纪念日 |
| 6月 2 | 周三 | Lễ Phật đản星期三 | 纪念日 |
| 6月 22 | 周二 | Tết Đoan ngọ星期二 | 纪念日 |
| 6月 28 | 周一 | Ngày Gia đình Việt Nam星期一 | 纪念日 |
| 7月 27 | 周二 | Ngày Thương Binh Liệt Sĩ星期二 | 纪念日 |
| 8月 19 | 周四 | Ngày cách mạng Tháng Tám星期四 | 纪念日 |
| 8月 30 | 周一 | Rằm Tháng Bảy, Vu Lan星期一 | 纪念日 |
| 9月 2 | 周四 | Quốc khánh星期四 | 法定 |
| 9月 28 | 周二 | Tết Trung thu星期二 | 纪念日 |
| 10月 10 | 周日 | Ngày giải phóng Thủ Đô星期日 | 纪念日 |
| 10月 20 | 周三 | Ngày Phụ nữ Việt Nam星期三 | 纪念日 |
| 11月 20 | 周六 | Ngày Nhà giáo Việt Nam星期六 | 纪念日 |
| 12月 22 | 周三 | Ngày hội Quốc phòng Toàn dân星期三 | 纪念日 |
创建可打印的PDF,自定义颜色、布局等
自定义并下载