Hari libur di Vietnam (1905)
Hari libur
Vietnam · 1905
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Min | Tết Dương lịchMinggu | Nasional |
| Jan 28 | Sab | Ông Táo chầu trờiSabtu | Peringatan |
| Feb 3 | Jum | Giao thừa Tết Nguyên ĐánJumat | Nasional |
| Feb 3 | Jum | Ngày thành lập ĐảngJumat | Peringatan |
| Feb 4 | Sab | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánSabtu | Nasional |
| Feb 8 | Rab | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaRabu | Peringatan |
| Feb 18 | Sab | Tết Nguyên TiêuSabtu | Peringatan |
| Mar 8 | Rab | Quốc tế Phụ nữRabu | Peringatan |
| Apr 14 | Jum | Giỗ tổ Hùng VươngJumat | Nasional |
| Apr 21 | Jum | Ngày Sách Việt NamJumat | Peringatan |
| Apr 30 | Min | Ngày Giải phóng miền NamMinggu | Nasional |
| Mei 1 | Sen | Quốc tế Lao độngSenin | Nasional |
| Mei 7 | Min | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủMinggu | Peringatan |
| Mei 18 | Kam | Lễ Phật đảnKamis | Peringatan |
| Mei 19 | Jum | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhJumat | Peringatan |
| Jun 1 | Kam | Ngày quốc tế Thiếu nhiKamis | Peringatan |
| Jun 7 | Rab | Tết Đoan ngọRabu | Peringatan |
| Jun 28 | Rab | Ngày Gia đình Việt NamRabu | Peringatan |
| Jul 27 | Kam | Ngày Thương Binh Liệt SĩKamis | Peringatan |
| Agt 15 | Sel | Rằm Tháng Bảy, Vu LanSelasa | Peringatan |
| Agt 19 | Sab | Ngày cách mạng Tháng TámSabtu | Peringatan |
| Sep 2 | Sab | Quốc khánhSabtu | Nasional |
| Sep 13 | Rab | Tết Trung thuRabu | Peringatan |
| Okt 10 | Sel | Ngày giải phóng Thủ ĐôSelasa | Peringatan |
| Okt 20 | Jum | Ngày Phụ nữ Việt NamJumat | Peringatan |
| Nov 20 | Sen | Ngày Nhà giáo Việt NamSenin | Peringatan |
| Des 22 | Jum | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânJumat | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh