Hari libur di Vietnam (1906)
Hari libur
Vietnam · 1906
| Tanggal | Hari | Libur | Jenis |
|---|---|---|---|
| Jan 1 | Sen | Tết Dương lịchSenin | Nasional |
| Jan 17 | Rab | Ông Táo chầu trờiRabu | Peringatan |
| Jan 24 | Rab | Giao thừa Tết Nguyên ĐánRabu | Nasional |
| Jan 25 | Kam | Tahun Baru ImlekTết Nguyên ĐánKamis | Nasional |
| Jan 29 | Sen | Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống ĐaSenin | Peringatan |
| Feb 3 | Sab | Ngày thành lập ĐảngSabtu | Peringatan |
| Feb 8 | Kam | Tết Nguyên TiêuKamis | Peringatan |
| Mar 8 | Kam | Quốc tế Phụ nữKamis | Peringatan |
| Apr 3 | Sel | Giỗ tổ Hùng VươngSelasa | Nasional |
| Apr 21 | Sab | Ngày Sách Việt NamSabtu | Peringatan |
| Apr 30 | Sen | Ngày Giải phóng miền NamSenin | Nasional |
| Mei 1 | Sel | Quốc tế Lao độngSelasa | Nasional |
| Mei 7 | Sen | Ngày Chiến thắng Điện Biện PhủSenin | Peringatan |
| Mei 8 | Sel | Lễ Phật đảnSelasa | Peringatan |
| Mei 19 | Sab | Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí MinhSabtu | Peringatan |
| Jun 1 | Jum | Ngày quốc tế Thiếu nhiJumat | Peringatan |
| Jun 26 | Sel | Tết Đoan ngọSelasa | Peringatan |
| Jun 28 | Kam | Ngày Gia đình Việt NamKamis | Peringatan |
| Jul 27 | Jum | Ngày Thương Binh Liệt SĩJumat | Peringatan |
| Agt 19 | Min | Ngày cách mạng Tháng TámMinggu | Peringatan |
| Sep 2 | Min | Quốc khánhMinggu | Nasional |
| Sep 2 | Min | Rằm Tháng Bảy, Vu LanMinggu | Peringatan |
| Okt 2 | Sel | Tết Trung thuSelasa | Peringatan |
| Okt 10 | Rab | Ngày giải phóng Thủ ĐôRabu | Peringatan |
| Okt 20 | Sab | Ngày Phụ nữ Việt NamSabtu | Peringatan |
| Nov 20 | Sel | Ngày Nhà giáo Việt NamSelasa | Peringatan |
| Des 22 | Sab | Ngày hội Quốc phòng Toàn dânSabtu | Peringatan |
Buat PDF untuk dicetak dengan warna, tata letak, dan lainnya
Kustomisasi dan unduh